• Banner chạy dọc bên trái
  • Banner chạy dọc bên phải
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD US DOLLAR 22445 22445 22505
EUR EURO 24978.28 25053.44 25277.16
GBP BRITISH POUND 33765.48 34003.5 34307.14
HKD HONGKONG DOLLAR 2861.29 2881.46 2918.84
JPY JAPANESE YEN 184.03 185.89 187.55
CHF SWISS FRANCE 22704.75 22864.8 23068.98
AUD AUST.DOLLAR 15626.45 15720.77 15861.15
CAD CANADIAN DOLLAR 16604.17 16754.96 16972.33
SGD SINGAPORE DOLLAR 15553.55 15663.19 15866.4
THB THAI BAHT 608.75 608.75 634.16
  • Tìm bài viết theo tỉnh